| Airflow | 300–5400 m³/h |
|---|---|
| ΔP range | 0–800 Pa |
| Particle counter | TSI 3330 OPS (0.3–10 µm) |
| Aerosol | DEHS / KCl |
| Dust feeder | SC-189 (A2/A4/ASHRAE dust) |
| Filter size | ≤610×610 mm; Ø ≤400 mm; length ≤1100 mm |
| Footprint | approx. 15×3×3 m |
• Initial & discharged efficiency
• ePM10 / ePM2.5 / ePM1
• ΔP–Q airflow–resistance curve
• Dust loading & dust-holding
• Gravimetric efficiency
• Automatic ISO 16890 classification
• ISO 16890 workflow built-in
• Auto-synchronized test start
• Real-time efficiency/ΔP curves
• Data traceability
• Excel reporting (label + full versions)
• Remote maintenance support
*Chúng tôi tôn trọng tính bảo mật của bạn và mọi thông tin đều được bảo vệ.
It seems we can't find what you're looking for.
Không chắc chắn tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cho dự án của bạn? Nói chuyện với các kỹ sư cao cấp của chúng tôi để có đánh giá kỹ thuật được cá nhân hóa dựa trên chuyên môn trong ngành 10 năm của chúng tôi.
Các chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng thiết kế giải pháp tùy chỉnh cho bạn. Hãy cho chúng tôi biết về dự án của bạn, và hãy xác minh chất lượng của bạn một cách chính xác và nhanh chóng.
*Chúng tôi tôn trọng tính bảo mật của bạn và mọi thông tin đều được bảo vệ.
